Từ vựng
Học tính từ – Hy Lạp
δυνατός
δυνατοί στρόβιλοι του ανέμου
dynatós
dynatoí stróviloi tou anémou
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
ασημένιος
το ασημένιο αυτοκίνητο
asiménios
to asiménio aftokínito
bạc
chiếc xe màu bạc
χρεωκοπημένος
το χρεωκοπημένο άτομο
chreokopiménos
to chreokopiméno átomo
phá sản
người phá sản
θυμωμένος
ο θυμωμένος αστυνομικός
thymoménos
o thymoménos astynomikós
giận dữ
cảnh sát giận dữ
δυνατός
το δυνατό αντίθετο
dynatós
to dynató antítheto
có thể
trái ngược có thể
ειδικός
το ειδικό ενδιαφέρον
eidikós
to eidikó endiaféron
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
χρυσός
η χρυσή παγόδα
chrysós
i chrysí pagóda
vàng
ngôi chùa vàng
σοβαρός
ένα σοβαρό λάθος
sovarós
éna sovaró láthos
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
εξωτερικός
μια εξωτερική μνήμη
exoterikós
mia exoterikí mními
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
υπόλοιπος
το υπόλοιπο χιόνι
ypóloipos
to ypóloipo chióni
còn lại
tuyết còn lại
φρικτός
η φρικτή απειλή
friktós
i friktí apeilí
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm