Từ vựng

Học tính từ – Litva

cms/adjectives-webp/170766142.webp
stiprus
stiprūs viesuliai
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/164753745.webp
sargus
sargus aviganis
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/125831997.webp
panaudojamas
panaudojami kiaušiniai
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/78306447.webp
metinis
metinis padidėjimas
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/124464399.webp
modernus
moderni priemonė
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/173582023.webp
realus
reali vertė
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/69596072.webp
sąžiningas
sąžiningas priesaika
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/59351022.webp
horizontalus
horizontali drabužinė
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/130372301.webp
aerodinaminis
aerodinaminė forma
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/102547539.webp
prisijungęs
prisijungęs skambutis
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/99027622.webp
neteisėtas
neteisėta kanapių auginimas
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/119499249.webp
skubus
skubi pagalba
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách