Từ vựng
Học tính từ – Litva
stiprus
stiprūs viesuliai
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
sargus
sargus aviganis
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
panaudojamas
panaudojami kiaušiniai
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
metinis
metinis padidėjimas
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
modernus
moderni priemonė
hiện đại
phương tiện hiện đại
realus
reali vertė
thực sự
giá trị thực sự
sąžiningas
sąžiningas priesaika
trung thực
lời thề trung thực
horizontalus
horizontali drabužinė
ngang
tủ quần áo ngang
aerodinaminis
aerodinaminė forma
hình dáng bay
hình dáng bay
prisijungęs
prisijungęs skambutis
hiện diện
chuông báo hiện diện
neteisėtas
neteisėta kanapių auginimas
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp