Từ vựng

Học tính từ – Pháp

cms/adjectives-webp/104559982.webp
quotidien
le bain quotidien
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/100658523.webp
central
la place centrale
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/122184002.webp
antique
des livres antiques
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/110722443.webp
rond
le ballon rond
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/138057458.webp
supplémentaire
le revenu supplémentaire
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/84096911.webp
secret
la gourmandise secrète
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/132647099.webp
prêt
les coureurs prêts
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/80273384.webp
loin
le voyage loin
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/130246761.webp
blanc
le paysage blanc
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/117738247.webp
merveilleux
une chute d‘eau merveilleuse
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
cms/adjectives-webp/133631900.webp
malheureux
un amour malheureux
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/130264119.webp
malade
la femme malade
ốm
phụ nữ ốm