Từ vựng
Học tính từ – Pháp
quotidien
le bain quotidien
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
central
la place centrale
trung tâm
quảng trường trung tâm
antique
des livres antiques
cổ xưa
sách cổ xưa
rond
le ballon rond
tròn
quả bóng tròn
supplémentaire
le revenu supplémentaire
bổ sung
thu nhập bổ sung
secret
la gourmandise secrète
lén lút
việc ăn vụng lén lút
prêt
les coureurs prêts
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
loin
le voyage loin
xa
chuyến đi xa
blanc
le paysage blanc
trắng
phong cảnh trắng
merveilleux
une chute d‘eau merveilleuse
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
malheureux
un amour malheureux
không may
một tình yêu không may