Từ vựng
Học tính từ – Ba Lan
całkowity
całkowicie łysy
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
otwarty
otwarta zasłona
mở
bức bình phong mở
bezpieczny
bezpieczne ubranie
an toàn
trang phục an toàn
pusty
pusty ekran
trống trải
màn hình trống trải
pochmurny
pochmurne niebo
có mây
bầu trời có mây
bogaty
bogata kobieta
giàu có
phụ nữ giàu có
pozostały
pozostały śnieg
còn lại
tuyết còn lại
żółty
żółte banany
vàng
chuối vàng
krwisty
krwiste usta
chảy máu
môi chảy máu
dodatkowy
dodatkowy dochód
bổ sung
thu nhập bổ sung
głupi
głupia kobieta
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn