Từ vựng
Học tính từ – Latvia
vājš
vājš pacients
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
smags
smaga zemestrīce
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
melns
melna kleita
đen
chiếc váy đen
kluss
klusās meitenes
ít nói
những cô gái ít nói
violeta
violetā zieds
màu tím
bông hoa màu tím
mākoņaini
mākoņainā debess
có mây
bầu trời có mây
saulains
saulaina debess
nắng
bầu trời nắng
gatavs
gatavie skrējēji
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
atvērts
atvērtais kartons
đã mở
hộp đã được mở
milzīgs
milzīgais dinozaurs
to lớn
con khủng long to lớn
gudrs
gudra meitene
thông minh
cô gái thông minh