Từ vựng

Học tính từ – Hàn

cms/adjectives-webp/66342311.webp
난방이 되는
난방된 수영장
nanbang-i doeneun
nanbangdoen suyeongjang
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/132012332.webp
영리한
영리한 소녀
yeonglihan
yeonglihan sonyeo
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/55324062.webp
관련된
관련된 수화
gwanlyeondoen
gwanlyeondoen suhwa
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/167400486.webp
졸린
졸린 시간
jollin
jollin sigan
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/100613810.webp
폭풍우의
폭풍우의 바다
pogpung-uui
pogpung-uui bada
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/171965638.webp
안전한
안전한 옷
anjeonhan
anjeonhan os
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/89893594.webp
화난
화난 남자들
hwanan
hwanan namjadeul
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/116145152.webp
바보 같은
바보 같은 소년
babo gat-eun
babo gat-eun sonyeon
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/126272023.webp
저녁의
저녁의 일몰
jeonyeog-ui
jeonyeog-ui ilmol
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/133003962.webp
따뜻한
따뜻한 양말
ttatteushan
ttatteushan yangmal
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/90700552.webp
더러운
더러운 운동화
deoleoun
deoleoun undonghwa
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/74180571.webp
필요한
필요한 겨울 타이어
pil-yohan
pil-yohan gyeoul taieo
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết