Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
специјалан
специјално интересовање
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
успешан
успешни студенти
cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
потребан
потребна батеријска светиљка
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
лењ
ленј живот
cms/adjectives-webp/117738247.webp
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
прекрасан
прекрасан водопад
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
европски
европска застава
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
данашњи
данашње новине
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
генијалан
генијална маскирања
cms/adjectives-webp/133566774.webp
thông minh
một học sinh thông minh
интелигентан
интелигентан ученик
cms/adjectives-webp/122775657.webp
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
чудан
чудна слика
cms/adjectives-webp/123115203.webp
bí mật
thông tin bí mật
тајан
тајна информација
cms/adjectives-webp/107078760.webp
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
насилан
насилни сукоб