Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha
puro
agua pura
tinh khiết
nước tinh khiết
externo
un almacenamiento externo
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
adulto
la chica adulta
trưởng thành
cô gái trưởng thành
tonto
la pareja tonta
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
hermoso
un vestido hermoso
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
maravilloso
el cometa maravilloso
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
famoso
la famosa Torre Eiffel
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
tempestuoso
el mar tempestuoso
bão táp
biển đang có bão
incorrecto
la dirección incorrecta
sai lầm
hướng đi sai lầm
hermoso
flores hermosas
đẹp
hoa đẹp
abierto
la cortina abierta
mở
bức bình phong mở