Từ vựng

Học tính từ – Hà Lan

cms/adjectives-webp/70154692.webp
gelijkend
twee gelijkende vrouwen
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/118950674.webp
hysterisch
een hysterische schreeuw
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/121712969.webp
bruin
een bruine houten muur
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/172707199.webp
machtig
een machtige leeuw
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/100613810.webp
stormachtig
de stormachtige zee
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/102099029.webp
ovaal
de ovale tafel
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/116622961.webp
inheems
de inheemse groente
bản địa
rau bản địa
cms/adjectives-webp/96198714.webp
geopend
de geopende doos
đã mở
hộp đã được mở
cms/adjectives-webp/105450237.webp
dorstig
de dorstige kat
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/144942777.webp
ongebruikelijk
ongebruikelijk weer
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/92426125.webp
speels
het speelse leren
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/175455113.webp
wolkenloos
een wolkenloze hemel
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây