Từ vựng
Học tính từ – Armenia
լավ
լավ սուրճ
lav
lav surch
tốt
cà phê tốt
հեռավոր
հեռավոր տուն
herravor
herravor tun
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
սոցիալական
սոցիալական հարաբերություններ
sots’ialakan
sots’ialakan haraberut’yunner
xã hội
mối quan hệ xã hội
կորած
կորած ուղղաթիռ
korats
korats ughghat’irr
mất tích
chiếc máy bay mất tích
չավարտված
չավարտված կամուրջը
ch’avartvats
ch’avartvats kamurjy
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
ռոմանտիկ
ռոմանտիկ զույգ
rromantik
rromantik zuyg
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
էլեկտրական
էլեկտրական լեռակառաջագոյն
elektrakan
elektrakan lerrakarrajagoyn
điện
tàu điện lên núi
երկրորդ
երկրորդ աշխարհամարտի ժամանակ
yerkrord
yerkrord ashkharhamarti zhamanak
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
հաջողված
հաջողված ուսանողներ
hajoghvats
hajoghvats usanoghner
thành công
sinh viên thành công
արտաքին
արտաքին պահեստ
artak’in
artak’in pahest
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
դժվար
դժվար լեռաբարկում
dzhvar
dzhvar lerrabarkum
khó khăn
việc leo núi khó khăn