Từ vựng
Học tính từ – Đức
einmalig
der einmalige Aquadukt
độc đáo
cống nước độc đáo
erste
die ersten Frühlingsblumen
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
jung
der junge Boxer
trẻ
võ sĩ trẻ
vollständig
ein vollständiger Regenbogen
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
speziell
das spezielle Interesse
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
irisch
die irische Küste
Ireland
bờ biển Ireland
klug
das kluge Mädchen
thông minh
cô gái thông minh
illegal
der illegale Hanfanbau
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
persönlich
die persönliche Begrüßung
cá nhân
lời chào cá nhân
jährlich
die jährliche Steigerung
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
richtig
ein richtiger Gedanke
đúng
ý nghĩa đúng