Từ vựng
Học tính từ – Indonesia
ungu
lavender ungu
tím
hoa oải hương màu tím
baru lahir
bayi yang baru lahir
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
indah
air terjun yang indah
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
tidak dikenal
peretas yang tidak dikenal
không biết
hacker không biết
asam
lemon yang asam
chua
chanh chua
merah muda
perabotan kamar berwarna merah muda
hồng
bố trí phòng màu hồng
sebelumnya
pasangan sebelumnya
trước
đối tác trước đó
salah
arah yang salah
sai lầm
hướng đi sai lầm
perlu
paspor yang perlu
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
besar
Patung Liberty yang besar
lớn
Bức tượng Tự do lớn
siap berangkat
pesawat yang siap berangkat
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh