Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
керек эмес
керек эмес жамбаш
kerek emes
kerek emes jambaş
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
толук
толук чалпаксыз
toluk
toluk çalpaksız
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
кара
кара кийим
kara
kara kiyim
đen
chiếc váy đen
чыныстуу
чыныстуу пикир алышуу
çınıstuu
çınıstuu pikir alışuu
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
анык эмес
анык эмес шишечка
anık emes
anık emes şişeçka
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
ашуучу
ашуучу эркектер
aşuuçu
aşuuçu erkekter
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
дымган
дымган кийим
dımgan
dımgan kiyim
ướt
quần áo ướt
чексиз
чексиз жол
çeksiz
çeksiz jol
vô tận
con đường vô tận
болуп турган
болуп турган звонок
bolup turgan
bolup turgan zvonok
hiện diện
chuông báo hiện diện
маанилүү
маанилүү убактылар
maanilüü
maanilüü ubaktılar
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
жалгыздыкташ
жалгыздыкташ жаныбар
jalgızdıktaş
jalgızdıktaş janıbar
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông