Từ vựng

Học tính từ – Telugu

cms/adjectives-webp/100613810.webp
తుఫానుతో
తుఫానుతో ఉండే సముద్రం
tuphānutō
tuphānutō uṇḍē samudraṁ
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/57686056.webp
శక్తివంతమైన
శక్తివంతమైన మహిళ
śaktivantamaina
śaktivantamaina mahiḷa
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/25594007.webp
భయంకరం
భయంకరంగా ఉన్న లెక్కని.
bhayaṅkaraṁ
bhayaṅkaraṅgā unna lekkani.
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/45150211.webp
నమ్మకమైన
నమ్మకమైన ప్రేమ గుర్తు
nam‘makamaina
nam‘makamaina prēma gurtu
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/169449174.webp
అసామాన్యం
అసామాన్య అనిబాలిలు
asāmān‘yaṁ
asāmān‘ya anibālilu
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/112373494.webp
అవసరం
అవసరంగా ఉండే దీప తోక
avasaraṁ
avasaraṅgā uṇḍē dīpa tōka
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/132595491.webp
విజయవంతంగా
విజయవంతమైన విద్యార్థులు
vijayavantaṅgā
vijayavantamaina vidyārthulu
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/102099029.webp
ఓవాల్
ఓవాల్ మేజు
ōvāl
ōvāl mēju
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/171538767.webp
సమీపం
సమీప సంబంధం
samīpaṁ
samīpa sambandhaṁ
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/96198714.webp
తెరవాద
తెరవాద పెట్టె
teravāda
teravāda peṭṭe
đã mở
hộp đã được mở
cms/adjectives-webp/127929990.webp
జాగ్రత్తగా
జాగ్రత్తగా చేసిన కారు షామ్పూ
jāgrattagā
jāgrattagā cēsina kāru ṣāmpū
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/134156559.webp
త్వరగా
త్వరిత అభిగమనం
tvaragā
tvarita abhigamanaṁ
sớm
việc học sớm