Từ vựng

Học tính từ – Tamil

cms/adjectives-webp/132974055.webp
துயரற்ற
துயரற்ற நீர்
tuyaraṟṟa
tuyaraṟṟa nīr
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/120789623.webp
அழகான
ஒரு அழகான உடை
aḻakāṉa
oru aḻakāṉa uṭai
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/93014626.webp
சுகாதாரமான
சுகாதாரமான காய்கறிகள்
cukātāramāṉa
cukātāramāṉa kāykaṟikaḷ
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/19647061.webp
உண்மையாகவே இல்லை
உண்மையாகவே இல்லாத போட்டி
uṇmaiyākavē illai
uṇmaiyākavē illāta pōṭṭi
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/110722443.webp
சுற்றளவு
சுற்றளவான பந்து
cuṟṟaḷavu
cuṟṟaḷavāṉa pantu
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/118504855.webp
குழந்தையாக
குழந்தையாக உள்ள பெண்
kuḻantaiyāka
kuḻantaiyāka uḷḷa peṇ
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/95321988.webp
தனியான
தனியான மரம்
taṉiyāṉa
taṉiyāṉa maram
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/100613810.webp
காற்றால் அடிக்கப்பட்ட
காற்றால் அடிக்கப்பட்ட கடல்
kāṟṟāl aṭikkappaṭṭa
kāṟṟāl aṭikkappaṭṭa kaṭal
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/93221405.webp
சூடான
சூடான கமின் தீ
cūṭāṉa
cūṭāṉa kamiṉ tī
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
cms/adjectives-webp/53239507.webp
அற்புதமான
அற்புதமான கோமேட்
aṟputamāṉa
aṟputamāṉa kōmēṭ
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/133003962.webp
வெப்பமான
வெப்பமான சோக்குலன்கள்
veppamāṉa
veppamāṉa cōkkulaṉkaḷ
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/133802527.webp
கிடையாடி
கிடையாடி கோடு
kiṭaiyāṭi
kiṭaiyāṭi kōṭu
ngang
đường kẻ ngang