Từ vựng

Học tính từ – Tagalog

cms/adjectives-webp/40936651.webp
matarik
ang matarik na bundok
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/169449174.webp
hindi pangkaraniwan
hindi pangkaraniwang mushroom
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/148073037.webp
lalaki
isang katawan ng lalaki
nam tính
cơ thể nam giới
cms/adjectives-webp/117738247.webp
kahanga-hanga
isang kahanga-hangang talon
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
cms/adjectives-webp/53239507.webp
kahanga-hanga
ang kahanga-hangang kometa
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/13792819.webp
hindi madaanan
ang hindi madaanang daan
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/122184002.webp
sinaunang
mga sinaunang aklat
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/28851469.webp
huli
ang huli na pag-alis
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/100613810.webp
mabagyo
ang mabagyong dagat
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/134156559.webp
maaga
maagang pag-aaral
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/132871934.webp
malungkot
ang malungkot na biyudo
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/170746737.webp
legal
isang legal na pistola
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp