Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
nepažljiv
nepažljivo dijete
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
iskren
iskrena zakletva
trung thực
lời thề trung thực
ogroman
ogromni dinosaur
to lớn
con khủng long to lớn
različit
različite olovke
khác nhau
bút chì màu khác nhau
plava
plave kuglice za Božićno drvce
xanh
trái cây cây thông màu xanh
divan
divan komet
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
milo
mili kućni ljubimci
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
zaključan
zaključana vrata
đóng
cánh cửa đã đóng
prisutan
prisutna zvona
hiện diện
chuông báo hiện diện
popularan
popularni koncert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
sjajan
sjajan prizor
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời