Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
tiny
tiny seedlings
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
alert
an alert shepherd dog
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
born
a freshly born baby
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
fast
the fast downhill skier
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
deep
deep snow
sâu
tuyết sâu
foreign
foreign connection
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
outraged
an outraged woman
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
late
the late work
muộn
công việc muộn
direct
a direct hit
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
unusual
unusual mushrooms
không thông thường
loại nấm không thông thường
annual
the annual increase
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm