Từ vựng

Học tính từ – Hindi

cms/adjectives-webp/132368275.webp
गहरा
गहरा बर्फ़
gahara
gahara barf
sâu
tuyết sâu
cms/adjectives-webp/88260424.webp
अज्ञात
अज्ञात हैकर
agyaat
agyaat haikar
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/92314330.webp
बादल छाया हुआ
बादल छाया हुआ आकाश
baadal chhaaya hua
baadal chhaaya hua aakaash
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/71079612.webp
अंग्रेज़ी भाषी
अंग्रेज़ी भाषी स्कूल
angrezee bhaashee
angrezee bhaashee skool
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/102271371.webp
समलैंगिक
दो समलैंगिक पुरुष
samalaingik
do samalaingik purush
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/100658523.webp
केंद्रीय
केंद्रीय बाजार
kendreey
kendreey baajaar
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/112277457.webp
असतर्क
असतर्क बच्चा
asatark
asatark bachcha
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/49304300.webp
अधूरा
अधूरा पुल
adhoora
adhoora pul
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/124273079.webp
निजी
एक निजी यॉट
nijee
ek nijee yot
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/47013684.webp
अविवाहित
अविवाहित आदमी
avivaahit
avivaahit aadamee
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/92426125.webp
खेलने वाला
खेलने वाली सीखने की प्रक्रिया
khelane vaala
khelane vaalee seekhane kee prakriya
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/134719634.webp
हास्य
हास्यजनक दाढ़ी
haasy
haasyajanak daadhee
kỳ cục
những cái râu kỳ cục