Từ vựng
Học tính từ – Nynorsk
naiv
det naive svaret
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
uhyggeleg
ei uhyggeleg stemning
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
kraftig
ein kraftig løve
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
dum
ei dum kvinne
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
gjelda
den gjelda personen
mắc nợ
người mắc nợ
avhengig
medisinavhengige pasienter
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
hissig
den hissige reaksjonen
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
gul
gule bananar
vàng
chuối vàng
smal
den smale hengebrua
hẹp
cây cầu treo hẹp
framtidig
ei framtidig energiproduksjon
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
sjeldan
ein sjeldan panda
hiếm
con panda hiếm