Từ vựng
Học tính từ – Thụy Điển
öppen
den öppna gardinen
mở
bức bình phong mở
solig
en solig himmel
nắng
bầu trời nắng
intressant
den intressanta vätskan
thú vị
chất lỏng thú vị
tung
en tung soffa
nặng
chiếc ghế sofa nặng
utmärkt
en utmärkt måltid
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
manlig
en manlig kropp
nam tính
cơ thể nam giới
ovanlig
ovanligt väder
không thông thường
thời tiết không thông thường
molnig
den molniga himlen
có mây
bầu trời có mây
märklig
den märkliga bilden
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
oförsiktig
det oförsiktiga barnet
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
rolig
den roliga utklädnaden
hài hước
trang phục hài hước