Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
самотен
самотният вдовец
samoten
samotniyat vdovets
cô đơn
góa phụ cô đơn
отделен
отделното дърво
otdelen
otdelnoto dŭrvo
đơn lẻ
cây cô đơn
разнообразен
разнообразна оферта за плодове
raznoobrazen
raznoobrazna oferta za plodove
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
изричен
изричната забрана
izrichen
izrichnata zabrana
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
свеж
свежи стриди
svezh
svezhi stridi
tươi mới
hàu tươi
мрачен
мрачното небе
mrachen
mrachnoto nebe
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
глупав
глупава реч
glupav
glupava rech
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
тесен
тесен диван
tesen
tesen divan
chật
ghế sofa chật
популярен
популярен концерт
populyaren
populyaren kontsert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
бърз
бърза кола
bŭrz
bŭrza kola
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
здрав
здравословните зеленчуци
zdrav
zdravoslovnite zelenchutsi
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh