Từ vựng

Học tính từ – Quốc tế ngữ

cms/adjectives-webp/113624879.webp
hore
la hora ŝanĝo de gardo
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/173160919.webp
kruda
kruda viando
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/148073037.webp
vira
vira korpo
nam tính
cơ thể nam giới
cms/adjectives-webp/126284595.webp
rapida
rapida veturilo
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/89893594.webp
kolera
la koleraj viroj
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/132633630.webp
nenigita de neĝo
nenigitaj arboj pro neĝo
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/169654536.webp
malfacila
la malfacila montaŭdiro
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/34780756.webp
nedaŭra
nedaŭra viro
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/125896505.webp
amika
amika propono
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/43649835.webp
nelegebla
la nelegebla teksto
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/113969777.webp
amema
la amema donaco
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/88411383.webp
interesa
la interesa likvaĵo
thú vị
chất lỏng thú vị