Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
hore
la hora ŝanĝo de gardo
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
kruda
kruda viando
sống
thịt sống
vira
vira korpo
nam tính
cơ thể nam giới
rapida
rapida veturilo
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
kolera
la koleraj viroj
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
nenigita de neĝo
nenigitaj arboj pro neĝo
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
malfacila
la malfacila montaŭdiro
khó khăn
việc leo núi khó khăn
nedaŭra
nedaŭra viro
độc thân
người đàn ông độc thân
amika
amika propono
thân thiện
đề nghị thân thiện
nelegebla
la nelegebla teksto
không thể đọc
văn bản không thể đọc
amema
la amema donaco
yêu thương
món quà yêu thương