Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/131228960.webp
የበለጠ
የበለጠ ልብስ
yebelet’e
yebelet’e libisi
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/125831997.webp
የሚጠቅም
የሚጠቅሙ እንቁላል
yemīt’ek’imi
yemīt’ek’imu inik’ulali
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/134068526.webp
ተመሳሳይ
ሁለት ተመሳሳይ ምልክቶች
temesasayi
huleti temesasayi milikitochi
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/123115203.webp
ሚስጥራዊ
ሚስጥራዊ መረጃ
mīsit’irawī
mīsit’irawī mereja
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/122351873.webp
በደም
በደም ተበልቷል ከንፈር
bedemi
bedemi tebelitwali keniferi
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/130075872.webp
ሞኝ
ሞኝ ልብስ
monyi
monyi libisi
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/170631377.webp
አዎንታዊ
አዎንታዊ አባባል
āwonitawī
āwonitawī ābabali
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/133966309.webp
ህንድዊ
ህንድዊ ውጤት
hinidiwī
hinidiwī wit’ēti
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
cms/adjectives-webp/102099029.webp
ዘንግ
ዘንግ ሰሌጣ
zenigi
zenigi selēt’a
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/94039306.webp
በጣም ትንሽ
በጣም ትንሹ ተቆጭቻዎች
bet’ami tinishi
bet’ami tinishu tek’och’ichawochi
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/59882586.webp
ለአልኮሆል ተጠምደው
ለአልኮሆል ተጠምደው ወንድ
le’ālikoholi tet’emidewi
le’ālikoholi tet’emidewi wenidi
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/171618729.webp
ቅናሽ
ቅናሽው ዐለት
k’inashi
k’inashiwi ‘āleti
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng