Từ vựng
Học tính từ – Séc
hořký
hořká čokoláda
đắng
sô cô la đắng
líný
líný život
lười biếng
cuộc sống lười biếng
lehký
lehké pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
dodatečný
dodatečný příjem
bổ sung
thu nhập bổ sung
zřetelný
zřetelné brýle
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
známý
známá Eiffelova věž
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
vzrušený
vzrušená reakce
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
kyselý
kyselé citróny
chua
chanh chua
smutný
smutné dítě
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
moderní
moderní médium
hiện đại
phương tiện hiện đại
kulhavý
kulhavý muž
què
một người đàn ông què