Từ vựng

Học tính từ – Punjab

cms/adjectives-webp/82537338.webp
ਕਡਵਾ
ਕਡਵਾ ਚਾਕੋਲੇਟ
kaḍavā
kaḍavā cākōlēṭa
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/113969777.webp
ਪ੍ਰੇਮ ਨਾਲ
ਪ੍ਰੇਮ ਨਾਲ ਬਣਾਈ ਗਈ ਤੋਹਫਾ
prēma nāla
prēma nāla baṇā‘ī ga‘ī tōhaphā
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/130972625.webp
ਸ੍ਵਾਦਿਸ਼ਟ
ਸ੍ਵਾਦਿਸ਼ਟ ਪਿਜ਼ਜ਼ਾ
svādiśaṭa
svādiśaṭa pizazā
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
cms/adjectives-webp/125882468.webp
ਪੂਰਾ
ਪੂਰਾ ਪਿਜ਼ਾ
pūrā
pūrā pizā
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
cms/adjectives-webp/90941997.webp
ਮੁਕੱਦਮੀ
ਮੁਕੱਦਮੀ ਸੰਪਤੀ ਨਿਵੇਸ਼
mukadamī
mukadamī sapatī nivēśa
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
cms/adjectives-webp/117738247.webp
ਅਦ੍ਭੁਤ
ਅਦ੍ਭੁਤ ਝਰਨਾ
adbhuta
adbhuta jharanā
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
cms/adjectives-webp/135260502.webp
ਸੋਨੇ ਦਾ
ਸੋਨੇ ਦੀ ਮੰਦਰ
sōnē dā
sōnē dī madara
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/132592795.webp
ਖੁਸ਼
ਖੁਸ਼ ਜੋੜਾ
khuśa
khuśa jōṛā
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/168988262.webp
ਧੁੰਦਲਾ
ਇੱਕ ਧੁੰਦਲੀ ਬੀਅਰ
dhudalā
ika dhudalī bī‘ara
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/78920384.webp
ਬਾਕੀ
ਬਾਕੀ ਬਰਫ
bākī
bākī barapha
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/59882586.webp
ਸ਼ਰਾਬੀ
ਸ਼ਰਾਬੀ ਆਦਮੀ
śarābī
śarābī ādamī
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/171618729.webp
ਸੀਧਾ
ਸੀਧਾ ਚਟਾਨ
sīdhā
sīdhā caṭāna
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng