Từ vựng
Học tính từ – Punjab
ਕਡਵਾ
ਕਡਵਾ ਚਾਕੋਲੇਟ
kaḍavā
kaḍavā cākōlēṭa
đắng
sô cô la đắng
ਪ੍ਰੇਮ ਨਾਲ
ਪ੍ਰੇਮ ਨਾਲ ਬਣਾਈ ਗਈ ਤੋਹਫਾ
prēma nāla
prēma nāla baṇā‘ī ga‘ī tōhaphā
yêu thương
món quà yêu thương
ਸ੍ਵਾਦਿਸ਼ਟ
ਸ੍ਵਾਦਿਸ਼ਟ ਪਿਜ਼ਜ਼ਾ
svādiśaṭa
svādiśaṭa pizazā
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
ਪੂਰਾ
ਪੂਰਾ ਪਿਜ਼ਾ
pūrā
pūrā pizā
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
ਮੁਕੱਦਮੀ
ਮੁਕੱਦਮੀ ਸੰਪਤੀ ਨਿਵੇਸ਼
mukadamī
mukadamī sapatī nivēśa
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
ਅਦ੍ਭੁਤ
ਅਦ੍ਭੁਤ ਝਰਨਾ
adbhuta
adbhuta jharanā
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
ਸੋਨੇ ਦਾ
ਸੋਨੇ ਦੀ ਮੰਦਰ
sōnē dā
sōnē dī madara
vàng
ngôi chùa vàng
ਖੁਸ਼
ਖੁਸ਼ ਜੋੜਾ
khuśa
khuśa jōṛā
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
ਧੁੰਦਲਾ
ਇੱਕ ਧੁੰਦਲੀ ਬੀਅਰ
dhudalā
ika dhudalī bī‘ara
đục
một ly bia đục
ਬਾਕੀ
ਬਾਕੀ ਬਰਫ
bākī
bākī barapha
còn lại
tuyết còn lại
ਸ਼ਰਾਬੀ
ਸ਼ਰਾਬੀ ਆਦਮੀ
śarābī
śarābī ādamī
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu