Từ vựng

Học tính từ – Thái

cms/adjectives-webp/131533763.webp
เยอะ
ทุนที่เยอะ
yexa
thun thī̀ yexa
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/128024244.webp
สีน้ำเงิน
ลูกบอลต้นคริสต์มาสสีน้ำเงิน
s̄īn̂ảngein
lūkbxl t̂n khris̄t̒mās̄ s̄īn̂ảngein
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/82537338.webp
รสขม
ช็อคโกแลตรสขม
rs̄k̄hm
ch̆xkh ko læ t rs̄ k̄hm
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/76973247.webp
แคบ
โซฟาที่แคบ
khæb
sofā thī̀ khæb
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/168105012.webp
ยอดนิยม
คอนเสิร์ตที่ยอดนิยม
yxd niym
khxns̄eir̒t thī̀ yxd niym
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/49304300.webp
ไม่สมบูรณ์
สะพานที่ไม่สมบูรณ์
mị̀ s̄mbūrṇ̒
s̄aphān thī̀ mị̀ s̄mbūrṇ̒
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/100613810.webp
พัดพา
ทะเลที่พัดพา
phạd phā
thale thī̀ phạd phā
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/117966770.webp
เงียบ
การขอให้เงียบ
ngeīyb
kār k̄hx h̄ı̂ ngeīyb
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/39217500.webp
มือสอง
สินค้ามือสอง
mụ̄x s̄xng
s̄inkĥā mụ̄x s̄xng
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/84096911.webp
อย่างลับ ๆ
ขนมที่กินอย่างลับ ๆ
xỳāng lạb «
k̄hnm thī̀ kin xỳāng lạb «
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/55324062.webp
ญาติ
สัญลักษณ์ของมือที่เป็นญาติ
ỵāti
s̄ạỵlạks̄ʹṇ̒ k̄hxng mụ̄x thī̀ pĕn ỵāti
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/80273384.webp
กว้างขวาง
การเดินทางที่กว้างขวาง
kŵāngk̄hwāng
kār deinthāng thī̀ kŵāngk̄hwāng
xa
chuyến đi xa