Từ vựng
Học tính từ – Latvia
vietējais
vietējie dārzeņi
bản địa
rau bản địa
alkoholiķis
alkoholiķis
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
kluss
klusa norāde
thông minh
một học sinh thông minh
muļķīgs
muļķīgas runas
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
horizontāls
horizontālā drēbju pakaramais
ngang
tủ quần áo ngang
ēdams
ēdamās čili pipari
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
šodienas
šodienas avīzes
ngày nay
các tờ báo ngày nay
bīstams
bīstamais krokodils
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
seksuāls
seksuālā alkas
tình dục
lòng tham dục tình
drūms
drūms debesis
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
sudrabains
sudrabains automobilis
bạc
chiếc xe màu bạc