Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/127330249.webp
ፈጣን
ፈጣን ቅዱስ ወላጅ
fǝṭan
fǝṭan qǝdus wǝlaǰ
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/117502375.webp
ክፍት
ክፍት ቅርንጫፍ
kəft
kəft q‘ərntʃaf
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/125896505.webp
ዓሳብቲ
ዓሳብቲ ሕጋዊት
‘asabti
‘asabti ḥəgawit
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/168105012.webp
ዝብዝሐ
ዝብዝሐ ኮንሰርት
zbəzh‘a
zbəzh‘a kənsərt
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/112277457.webp
ዝበይነ
ዝበይነ ህጻን
zəbəynə
zəbəynə ḥəṣan
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/96290489.webp
ብዘይግድድ
ብዘይግድድ መስፍርቲ መኪና
bəzejdəd
bəzejdəd məsfərti məkina
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/64904183.webp
ብልክነት
ብልክነት ስቶርሆላት
belknēt
belknēt storholāt
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/129942555.webp
ተዘግቦም
ተዘግቦም ዓይኒ
təzəgəbom
təzəgəbom ‘ayni
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/133003962.webp
ሙቅ
ሙቅ ሹርባ
muq
muq shurbə
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/171454707.webp
ዘይክፍት
ዘይክፍት ደጉሪ
zeykəfit
zeykəfit dəguri
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/110248415.webp
ዝበለጠ
ዝበለጠ ትንቲት ሓርነት
zəbəlṭə
zəbəlṭə təntit ḥarnət
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/132633630.webp
ዝተሸበረ
ዝተሸበረ ዛፎታት
zǝtǝšǝbǝrä
zǝtǝšǝbǝrä zǝfotat
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết