Từ vựng
Học tính từ – Catalan
ple
un cistell de la compra ple
đầy
giỏ hàng đầy
estimat
les mascotes estimades
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
bancarrota
la persona en bancarrota
phá sản
người phá sản
curt
una mirada curta
ngắn
cái nhìn ngắn
fèrtil
un terreny fèrtil
màu mỡ
đất màu mỡ
deliciós
una pizza deliciosa
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
caut
el noi caut
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
genial
una disfressa genial
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
ferm
un ordre ferm
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
inusual
el temps inusual
không thông thường
thời tiết không thông thường
perfecte
dents perfectes
hoàn hảo
răng hoàn hảo