Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
ружан
руžан боксер
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
трећи
треће око
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
пун
пун корпа за куповину
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
мокар
мокра одећа
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
мало
мала беба
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
лењ
ленј живот
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
исти
два иста узорка
cms/adjectives-webp/167400486.webp
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
дремљив
дремљива фаза
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
неопходан
неопходна зимска гума
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
роза
роза собни намештај
cms/adjectives-webp/127214727.webp
sương mù
bình minh sương mù
магловито
магловита сумрак
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
необичан
необичне гљиве