Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/166838462.webp
temam
bê saçekî temam
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/118140118.webp
bihesk
qirmûlka bihesk
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nêr
laşê nêr
nam tính
cơ thể nam giới
cms/adjectives-webp/126284595.webp
erebeyekî zû
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/105388621.webp
mixabin
zaroka mixabin
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
cms/adjectives-webp/126001798.webp
giştî
tualetên giştî
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/125129178.webp
mirî
yek bavêkalê mirî
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/73404335.webp
şaş
rêya şaş
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/94026997.webp
naxweş
zaroka naxweş
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/170746737.webp
qedexekirî
pîstoleke qedexekirî
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/92426125.webp
lîzî
hînbûna lîzî
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/171454707.webp
girtî
derîya girtî
đóng
cánh cửa đã đóng