Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
temam
bê saçekî temam
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
bihesk
qirmûlka bihesk
gai
các cây xương rồng có gai
nêr
laşê nêr
nam tính
cơ thể nam giới
zû
erebeyekî zû
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
mixabin
zaroka mixabin
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
giştî
tualetên giştî
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
mirî
yek bavêkalê mirî
chết
ông già Noel chết
şaş
rêya şaş
sai lầm
hướng đi sai lầm
naxweş
zaroka naxweş
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
qedexekirî
pîstoleke qedexekirî
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
lîzî
hînbûna lîzî
theo cách chơi
cách học theo cách chơi