Từ vựng
Học tính từ – Estonia
hooletu
hooletu laps
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
roheline
roheline köögivili
xanh lá cây
rau xanh
jahedav
jahedav jook
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
pilvitu
pilvitu taevas
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
hirmus
hirmus ähvardus
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
meessoost
meessoost keha
nam tính
cơ thể nam giới
punane
punane vihmavari
đỏ
cái ô đỏ
tormine
tormine meri
bão táp
biển đang có bão
täiskasvanud
täiskasvanud tüdruk
trưởng thành
cô gái trưởng thành
aerodünaamiline
aerodünaamiline kuju
hình dáng bay
hình dáng bay
unine
unine faas
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ