Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
آماده پرواز
هواپیمای آماده پرواز
amadh perewaz
hewapeamaa amadh perewaz
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
سخت
صعود سخت به کوه
sekhet
s‘ewed sekhet bh kewh
khó khăn
việc leo núi khó khăn
کامل نشده
پل کامل نشده
keamel neshedh
pel keamel neshedh
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
عمیق
برف عمیق
emaq
berf ‘emaq
sâu
tuyết sâu
ابله
زن ابله
abelh
zen abelh
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
بیقیمت
الماس بیقیمت
baqamet
alemas baqamet
vô giá
viên kim cương vô giá
غیر معمول
قارچهای غیر معمول
ghar m‘emewl
qarechehaa ghar m‘emewl
không thông thường
loại nấm không thông thường
باریک
پل آویزان باریک
barak
pel awazan barak
hẹp
cây cầu treo hẹp
خوشمزه
پیتزا خوشمزه
khewshemzh
peateza khewshemzh
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
قهوهای
دیوار چوبی قهوهای
qhewhaa
dawar cheweba qhewhaa
nâu
bức tường gỗ màu nâu
شدید
زلزله شدید
shedad
zelzelh shedad
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ