Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
xerab
paneyek xerab
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
baş
dîtinê baş
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
xurî
kaktûsên xurî
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
nêr
laşê nêr
nam tính
cơ thể nam giới
bilind
kulîlka bilind
cao
tháp cao
qisk
jina qisk
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
hevgir
sê zarokên hevgir
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
civakî
pêwendiyên civakî
xã hội
mối quan hệ xã hội
tûj
çikolata tûj
đắng
sô cô la đắng
necirb
ava necirb
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
polîtîkî
şerê polîtîkî
lớn
Bức tượng Tự do lớn