Từ vựng

Học tính từ – Anh (US)

cms/adjectives-webp/134719634.webp
funny
funny beards
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/175820028.webp
eastern
the eastern port city
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/171538767.webp
close
a close relationship
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/43649835.webp
unreadable
the unreadable text
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/169425275.webp
visible
the visible mountain
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/125831997.webp
usable
usable eggs
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/67747726.webp
last
the last will
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/93014626.webp
healthy
the healthy vegetables
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/132926957.webp
black
a black dress
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/102474770.webp
unsuccessful
an unsuccessful apartment search
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/170476825.webp
pink
a pink room decor
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/134156559.webp
early
early learning
sớm
việc học sớm