Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
funny
funny beards
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
eastern
the eastern port city
phía đông
thành phố cảng phía đông
close
a close relationship
gần
một mối quan hệ gần
unreadable
the unreadable text
không thể đọc
văn bản không thể đọc
visible
the visible mountain
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
usable
usable eggs
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
last
the last will
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
healthy
the healthy vegetables
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
black
a black dress
đen
chiếc váy đen
unsuccessful
an unsuccessful apartment search
không thành công
việc tìm nhà không thành công
pink
a pink room decor
hồng
bố trí phòng màu hồng