Từ vựng

Học tính từ – Telugu

cms/adjectives-webp/40795482.webp
తప్పుగా గుర్తించగల
మూడు తప్పుగా గుర్తించగల శిశువులు
Tappugā gurtin̄cagala
mūḍu tappugā gurtin̄cagala śiśuvulu
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/127330249.webp
త్వరితమైన
త్వరితమైన క్రిస్మస్ సాంటా
tvaritamaina
tvaritamaina krismas sāṇṭā
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/118504855.webp
కిరాయిదారు
కిరాయిదారు ఉన్న అమ్మాయి
kirāyidāru
kirāyidāru unna am‘māyi
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/132514682.webp
సహాయకరంగా
సహాయకరమైన మహిళ
sahāyakaraṅgā
sahāyakaramaina mahiḷa
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/70702114.webp
అవసరం లేదు
అవసరం లేని వర్షపాత గార్ది
avasaraṁ lēdu
avasaraṁ lēni varṣapāta gārdi
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/134079502.webp
ప్రపంచ
ప్రపంచ ఆర్థిక పరిపాలన
prapan̄ca
prapan̄ca ārthika paripālana
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/132617237.webp
భారంగా
భారమైన సోఫా
bhāraṅgā
bhāramaina sōphā
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/96387425.webp
తీవ్రం
తీవ్ర సమస్య పరిష్కారం
tīvraṁ
tīvra samasya pariṣkāraṁ
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/129704392.webp
పూర్తిగా
పూర్తిగా ఉన్న కొనుగోలు తోటా
pūrtigā
pūrtigā unna konugōlu tōṭā
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/105595976.webp
బయటి
బయటి నెమ్మది
bayaṭi
bayaṭi nem‘madi
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/132880550.webp
త్వరగా
త్వరగా దూసుకెళ్ళే స్కియర్
tvaragā
tvaragā dūsukeḷḷē skiyar
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/84096911.webp
రహస్యముగా
రహస్యముగా తినడం
rahasyamugā
rahasyamugā tinaḍaṁ
lén lút
việc ăn vụng lén lút