Từ vựng
Học tính từ – Telugu
తప్పుగా గుర్తించగల
మూడు తప్పుగా గుర్తించగల శిశువులు
Tappugā gurtin̄cagala
mūḍu tappugā gurtin̄cagala śiśuvulu
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
త్వరితమైన
త్వరితమైన క్రిస్మస్ సాంటా
tvaritamaina
tvaritamaina krismas sāṇṭā
vội vàng
ông già Noel vội vàng
కిరాయిదారు
కిరాయిదారు ఉన్న అమ్మాయి
kirāyidāru
kirāyidāru unna am‘māyi
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
సహాయకరంగా
సహాయకరమైన మహిళ
sahāyakaraṅgā
sahāyakaramaina mahiḷa
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
అవసరం లేదు
అవసరం లేని వర్షపాత గార్ది
avasaraṁ lēdu
avasaraṁ lēni varṣapāta gārdi
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
ప్రపంచ
ప్రపంచ ఆర్థిక పరిపాలన
prapan̄ca
prapan̄ca ārthika paripālana
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
భారంగా
భారమైన సోఫా
bhāraṅgā
bhāramaina sōphā
nặng
chiếc ghế sofa nặng
తీవ్రం
తీవ్ర సమస్య పరిష్కారం
tīvraṁ
tīvra samasya pariṣkāraṁ
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
పూర్తిగా
పూర్తిగా ఉన్న కొనుగోలు తోటా
pūrtigā
pūrtigā unna konugōlu tōṭā
đầy
giỏ hàng đầy
బయటి
బయటి నెమ్మది
bayaṭi
bayaṭi nem‘madi
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
త్వరగా
త్వరగా దూసుకెళ్ళే స్కియర్
tvaragā
tvaragā dūsukeḷḷē skiyar
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng