Từ vựng

Học tính từ – Anh (UK)

cms/adjectives-webp/59339731.webp
surprised
the surprised jungle visitor
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/167400486.webp
sleepy
sleepy phase
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/126991431.webp
dark
the dark night
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/74047777.webp
great
the great view
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/121712969.webp
brown
a brown wooden wall
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/142264081.webp
previous
the previous story
trước đó
câu chuyện trước đó
cms/adjectives-webp/163958262.webp
lost
a lost airplane
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/125506697.webp
good
good coffee
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/100004927.webp
sweet
the sweet confectionery
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/71079612.webp
English-speaking
an English-speaking school
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/88411383.webp
interesting
the interesting liquid
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/102746223.webp
unfriendly
an unfriendly guy
không thân thiện
chàng trai không thân thiện