Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
surprised
the surprised jungle visitor
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
sleepy
sleepy phase
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
dark
the dark night
tối
đêm tối
great
the great view
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
brown
a brown wooden wall
nâu
bức tường gỗ màu nâu
previous
the previous story
trước đó
câu chuyện trước đó
lost
a lost airplane
mất tích
chiếc máy bay mất tích
good
good coffee
tốt
cà phê tốt
sweet
the sweet confectionery
ngọt
kẹo ngọt
English-speaking
an English-speaking school
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
interesting
the interesting liquid
thú vị
chất lỏng thú vị