Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/130246761.webp
ነጻነት
ነጻነት ምድሪ
nəts‘anət
nəts‘anət mədri
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/44027662.webp
ሓዲሽ
ሓዲሽ ኣደላ
ḥadīš
ḥadīš ʔädäla
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/100658523.webp
በመላው
በመላው ገበያ ማድረግ
bəmälaw
bəmälaw gäbäyä madäräg
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/103342011.webp
ምስጢራዊ
ምስጢራዊ ሕብረት
məsṭirawə
məsṭirawə ḥəbərat
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/123652629.webp
ዝኣብረ
ዝኣብረ ወዲ
zə‘abərə
zə‘abərə wədi
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/75903486.webp
ምበልጥ
ምበልጥ መዓልቲ
mībēlt
mībēlt mēāltī
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/115554709.webp
ፊንላንድያዊ
ፊንላንድያዊ ዋና ከተማ
finlandyawi
finlandyawi wana kətəma
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
cms/adjectives-webp/127957299.webp
ብርቱት
ብርቱት ምትእንዳይ ዓርድ
bǝrut
bǝrut mitǝ‘ǝndayi ‘ard
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/131343215.webp
ተኻይዳ
ተኻይዳ ሴት
tǝḫǝyda
tǝḫǝyda sät
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/119499249.webp
ኣገዳሲ
ኣገዳሲ ሓገዝ
a‘gədasi
a‘gədasi ḥagəz
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/113624879.webp
በዓታዊ
በዓታዊ ምልዓል ምልኪያ
bə‘at‘awi
bə‘at‘awi məl‘aːl məlkija
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/85738353.webp
ትኹል
ትኹል መስተጠባቂነት
tǝkul
tǝkul mǝstǝtabǝkinǝt
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối