Từ vựng
Học tính từ – Estonia
abieluväline
abieluväline mees
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
laia
lai rand
rộng
bãi biển rộng
kauge
kaugel asuv maja
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
naiselik
naiselikud huuled
nữ
đôi môi nữ
radikaalne
radikaalne probleemilahendus
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
lollakas
lollakas plaan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
üllatunud
üllatunud džunglikülastaja
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
läbimatu
läbimatu tee
không thể qua được
con đường không thể qua được
olemas
olemasolev mänguväljak
hiện có
sân chơi hiện có
inglise
inglise keele tund
Anh
tiết học tiếng Anh
füüsiline
füüsiline eksperiment
vật lý
thí nghiệm vật lý