Từ vựng
Học tính từ – Nynorsk
riktig
ein riktig tanke
đúng
ý nghĩa đúng
interessant
den interessante væska
thú vị
chất lỏng thú vị
fremre
den fremre raden
phía trước
hàng ghế phía trước
seksuell
seksuell lyst
tình dục
lòng tham dục tình
brukt
brukte gjenstander
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
tidleg
tidleg læring
sớm
việc học sớm
ulykkeleg
ei ulykkeleg kjærlighet
không may
một tình yêu không may
forsvunnen
eit forsvunnen fly
mất tích
chiếc máy bay mất tích
blank
eit blankt golv
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
moderne
eit moderne medium
hiện đại
phương tiện hiện đại
homosexuell
to homofile menn
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới