Từ vựng
Học tính từ – Pháp
rouge
un parapluie rouge
đỏ
cái ô đỏ
chaud
le feu de cheminée chaud
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
slovène
la capitale slovène
Slovenia
thủ đô Slovenia
célibataire
un homme célibataire
độc thân
người đàn ông độc thân
fin
la plage de sable fin
tinh tế
bãi cát tinh tế
premier
les premières fleurs du printemps
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
triple
la puce de téléphone triple
gấp ba
chip di động gấp ba
horizontal
la penderie horizontale
ngang
tủ quần áo ngang
actuel
les journaux actuels
ngày nay
các tờ báo ngày nay
hebdomadaire
la collecte hebdomadaire des ordures
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
incolore
la salle de bain incolore
không màu
phòng tắm không màu