Từ vựng
Học tính từ – Ba Lan
co godzinę
co godzinna zmiana warty
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
możliwy
możliwe przeciwieństwo
có thể
trái ngược có thể
prawdziwy
prawdziwa przyjaźń
thật
tình bạn thật
niezwykły
niezwykła pogoda
không thông thường
thời tiết không thông thường
fioletowy
fioletowy kwiat
màu tím
bông hoa màu tím
gniewny
gniewny policjant
giận dữ
cảnh sát giận dữ
samotny
samotny pies
duy nhất
con chó duy nhất
tłusty
tłusta osoba
béo
một người béo
niesprawiedliwy
niesprawiedliwy podział pracy
bất công
sự phân chia công việc bất công
poprawny
poprawny kierunek
chính xác
hướng chính xác
przejrzysty
przejrzysty spis
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng