Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
зор
зор динозавр
zor
zor dinozavr
to lớn
con khủng long to lớn
кечиккен
кечиккен чыгыш
keçikken
keçikken çıgış
trễ
sự khởi hành trễ
салгын
салгын суусундуруучу
salgın
salgın suusunduruuçu
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
ачкыч
ачкыч куту
açkıç
açkıç kutu
đã mở
hộp đã được mở
жылдам
жылдам унаа
jıldam
jıldam unaa
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
идеалдуу
идеалдуу агыр кемчилиги
idealduu
idealduu agır kemçiligi
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
өзүнө эч кийинбеген
өзүнө эч кийинбеген кыздар
özünö eç kiyinbegen
özünö eç kiyinbegen kızdar
ít nói
những cô gái ít nói
жаман
жаман эсептөө
jaman
jaman eseptöö
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
толук
толук дукан салымы
toluk
toluk dukan salımı
đầy
giỏ hàng đầy
жалбай
жалбай турмуш
jalbay
jalbay turmuş
lười biếng
cuộc sống lười biếng
аэродинамикалык
аэродинамикалык форма
aerodinamikalık
aerodinamikalık forma
hình dáng bay
hình dáng bay