Từ vựng
Học tính từ – Litva
statūs
statūs kalnas
dốc
ngọn núi dốc
maišomas
trys maišomi kūdikiai
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
trigubas
trigubas mobiliojo telefono lustas
gấp ba
chip di động gấp ba
ateities
ateities energijos gamyba
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
paskutinis
paskutinė valia
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
debesuotas
debesuotas dangus
có mây
bầu trời có mây
neteisėtas
neteisėta kanapių auginimas
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
tingus
tingus gyvenimas
lười biếng
cuộc sống lười biếng
vienintelis
vienintelis šuo
duy nhất
con chó duy nhất
ovalas
ovalas stalas
hình oval
bàn hình oval
idealus
idealus kūno svoris
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng