Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
globalan
globalna svjetska ekonomija
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
potreban
potrebne zimske gume
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
otvoren
otvorena kutija
đã mở
hộp đã được mở
zreo
zrele bundeve
chín
bí ngô chín
slatko
slatki konfekt
ngọt
kẹo ngọt
opušten
opušteni zub
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
posljednji
posljednja volja
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
treći
treće oko
thứ ba
đôi mắt thứ ba
moguće
moguća suprotnost
có thể
trái ngược có thể
prisutan
prisutna zvona
hiện diện
chuông báo hiện diện
ružan
ružan boksač
xấu xí
võ sĩ xấu xí