Từ vựng

Học tính từ – Punjab

cms/adjectives-webp/69435964.webp
ਦੋਸਤਾਨਾ
ਦੋਸਤਾਨਾ ਗਲਸ਼ੈਕ
dōsatānā
dōsatānā galaśaika
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/133153087.webp
ਸਾਫ
ਸਾਫ ਧੋਤੀ ਕਪੜੇ
sāpha
sāpha dhōtī kapaṛē
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
cms/adjectives-webp/55324062.webp
ਸੰਬੰਧਤ
ਸੰਬੰਧਤ ਹਥ ਇਸ਼ਾਰੇ
sabadhata
sabadhata hatha iśārē
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/132617237.webp
ਭਾਰੀ
ਇੱਕ ਭਾਰੀ ਸੋਫਾ
bhārī
ika bhārī sōphā
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/94591499.webp
ਮਹੰਗਾ
ਮਹੰਗਾ ਕੋਠੀ
mahagā
mahagā kōṭhī
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ਅਜੇ ਦਾ
ਅਜੇ ਦੇ ਅਖ਼ਬਾਰ
ajē dā
ajē dē aḵẖabāra
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/78306447.webp
ਸਾਲਾਨਾ
ਸਾਲਾਨਾ ਵਾਧ
sālānā
sālānā vādha
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/120375471.webp
ਆਰਾਮਦਾਇਕ
ਇੱਕ ਆਰਾਮਦਾਇਕ ਛੁੱਟੀ
ārāmadā‘ika
ika ārāmadā‘ika chuṭī
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/131857412.webp
ਬਾਲਗ
ਬਾਲਗ ਕੁੜੀ
Bālaga
bālaga kuṛī
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/61362916.webp
ਸੀਧਾ
ਸੀਧੀ ਪੀਣਾਂ
sīdhā
sīdhī pīṇāṁ
đơn giản
thức uống đơn giản
cms/adjectives-webp/134079502.webp
ਗਲੋਬਲ
ਗਲੋਬਲ ਵਿਸ਼ਵ ਅਰਥਵਿਵਾਸਤਾ
galōbala
galōbala viśava arathavivāsatā
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/108932478.webp
ਖਾਲੀ
ਖਾਲੀ ਸਕ੍ਰੀਨ
khālī
khālī sakrīna
trống trải
màn hình trống trải