Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
حار
رد فعل حار
har
radu fiel hari
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
قاسٍ
الشوكولاتة القاسية
qas
alshuwkulatat alqasiatu
đắng
sô cô la đắng
أول
أزهار الربيع الأولى
’awal
’azhar alrabie al’uwlaa
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
بروتستانتي
الكاهن البروتستانتي
burutistanti
alkahin alburwtistanti
tin lành
linh mục tin lành
فقير
رجل فقير
faqir
rajul faqirun
nghèo
một người đàn ông nghèo
غير ضروري
المظلة غير الضرورية
ghayr daruriin
almizalat ghayr aldaruriati
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
ناطق بالإنجليزية
مدرسة ناطقة بالإنجليزية
natiq bial’iinjiliziat
madrasat natiqat bial’iinjliziati
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
مستحيل
وصول مستحيل
mustahil
wusul mustahili
không thể
một lối vào không thể
ضعيف
المرأة الضعيفة
daeif
almar’at aldaeifati
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
مريض
امرأة مريضة
marid
amra’at maridatun
ốm
phụ nữ ốm
عادل
تقسيم عادل
eadil
taqsim eadl
công bằng
việc chia sẻ công bằng