Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/52842216.webp
حار
رد فعل حار
har
radu fiel hari
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/82537338.webp
قاسٍ
الشوكولاتة القاسية
qas
alshuwkulatat alqasiatu
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/134764192.webp
أول
أزهار الربيع الأولى
’awal
’azhar alrabie al’uwlaa
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/68653714.webp
بروتستانتي
الكاهن البروتستانتي
burutistanti
alkahin alburwtistanti
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/121736620.webp
فقير
رجل فقير
faqir
rajul faqirun
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/70702114.webp
غير ضروري
المظلة غير الضرورية
ghayr daruriin
almizalat ghayr aldaruriati
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/71079612.webp
ناطق بالإنجليزية
مدرسة ناطقة بالإنجليزية
natiq bial’iinjiliziat
madrasat natiqat bial’iinjliziati
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/134391092.webp
مستحيل
وصول مستحيل
mustahil
wusul mustahili
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/132704717.webp
ضعيف
المرأة الضعيفة
daeif
almar’at aldaeifati
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/130264119.webp
مريض
امرأة مريضة
marid
amra’at maridatun
ốm
phụ nữ ốm
cms/adjectives-webp/49649213.webp
عادل
تقسيم عادل
eadil
taqsim eadl
công bằng
việc chia sẻ công bằng
cms/adjectives-webp/102474770.webp
فاشل
بحث فاشل عن شقة
fashil
bahth fashil ean shaqat
không thành công
việc tìm nhà không thành công