Từ vựng
Học tính từ – George
გარე
გარე მეხსიერება
gare
gare mekhsiereba
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
საშიში
საშიში ბიჭი
sashishi
sashishi bich’i
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
ძლიერი
ძლიერი ქალი
dzlieri
dzlieri kali
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
სიყვარე
სიყვარე საცხოვრებელი ცხოველები
siq’vare
siq’vare satskhovrebeli tskhovelebi
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
შიშიანი
შიშიანი გამოთვლა
shishiani
shishiani gamotvla
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
შიგანი
შიგანი მოგზაურობა
shigani
shigani mogzauroba
xa
chuyến đi xa
გასავლელი
გასავლელი გზა
gasavleli
gasavleli gza
không thể qua được
con đường không thể qua được
შავი
შავი სამოსელი
shavi
shavi samoseli
đen
chiếc váy đen
ინგლისური
ინგლისური გაკვეთილი
inglisuri
inglisuri gak’vetili
Anh
tiết học tiếng Anh
ღრმა
ღრმა თოვლი
ghrma
ghrma tovli
sâu
tuyết sâu
ბედნიერი
ბედნიერი წყვილი
bednieri
bednieri ts’q’vili
vui mừng
cặp đôi vui mừng