Từ vựng
Học tính từ – Adygea
зрелый
зрелые тыквы
zrelyy
zrelyye tykvy
chín
bí ngô chín
широкий
широкий пляж
shirokiy
shirokiy plyazh
rộng
bãi biển rộng
несправедливый
несправедливое распределение работы
nespravedlivyy
nespravedlivoye raspredeleniye raboty
bất công
sự phân chia công việc bất công
ненужный
ненужный зонт
nenuzhnyy
nenuzhnyy zont
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
теплый
теплые носки
teplyy
teplyye noski
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
несколько
несколько стопок
neskol’ko
neskol’ko stopok
nhiều hơn
nhiều chồng sách
доступный
доступная ветроэнергия
dostupnyy
dostupnaya vetroenergiya
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
необычный
необычная погода
neobychnyy
neobychnaya pogoda
không thông thường
thời tiết không thông thường
жуткий
жуткое видение
zhutkiy
zhutkoye videniye
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
дорогой
дорогая вилла
dorogoy
dorogaya villa
đắt
biệt thự đắt tiền
местный
местные фрукты
mestnyy
mestnyye frukty
bản địa
trái cây bản địa