Từ vựng

Học tính từ – Adygea

cms/adjectives-webp/171966495.webp
зрелый
зрелые тыквы
zrelyy
zrelyye tykvy
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/116964202.webp
широкий
широкий пляж
shirokiy
shirokiy plyazh
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/97017607.webp
несправедливый
несправедливое распределение работы
nespravedlivyy
nespravedlivoye raspredeleniye raboty
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/70702114.webp
ненужный
ненужный зонт
nenuzhnyy
nenuzhnyy zont
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/132647099.webp
теплый
теплые носки
teplyy
teplyye noski
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/80928010.webp
несколько
несколько стопок
neskol’ko
neskol’ko stopok
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/40936776.webp
доступный
доступная ветроэнергия
dostupnyy
dostupnaya vetroenergiya
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/144942777.webp
необычный
необычная погода
neobychnyy
neobychnaya pogoda
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/104193040.webp
жуткий
жуткое видение
zhutkiy
zhutkoye videniye
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/94591499.webp
дорогой
дорогая вилла
dorogoy
dorogaya villa
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/133626249.webp
местный
местные фрукты
mestnyy
mestnyye frukty
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/171244778.webp
редкий
редкая панда
redkiy
redkaya panda
hiếm
con panda hiếm